Mâm Tầng Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Khả Năng Chứa Hàng? Phân Tích Chi Tiết Từ Chuyên Gia
Khi nhắc đến hệ thống kệ kho, nhiều người thường chỉ quan tâm đến khung trụ và các thanh beam chịu lực. Tuy nhiên, mâm tầng (mâm kệ) mới là bộ phận giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác định sức chứa và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Mâm tầng là bộ phận trực tiếp tiếp xúc và đỡ toàn bộ hàng hóa, do đó nó ảnh hưởng quyết định đến khả năng chứa hàng cũng như độ an toàn của kho.
Vậy mâm tầng ảnh hưởng thế nào đến khả năng chứa hàng? Làm thế nào để lựa chọn và bố trí mâm tầng phù hợp nhằm tối ưu hóa sức chứa và đảm bảo an toàn? Bài viết dưới đây sẽ phân tích tác động của mâm tầng dưới nhiều góc độ, từ kích thước, tải trọng thiết kế, chất liệu đến cách phân bổ hàng hóa, giúp bạn có quyết định chính xác cho kho hàng của mình.

Mâm Tầng Là Gì Và Cấu Tạo Quyết Định Khả Năng Chứa Hàng Ra Sao?
Mâm tầng, hay còn gọi là mâm kệ, mâm sàn, là bộ phận nằm ngang của kệ, có nhiệm vụ trực tiếp đỡ hàng hóa. Nó được lắp đặt trên các thanh beam, liên kết với chân trụ thông qua ke góc và ốc vít. Toàn bộ trọng lượng hàng hóa trên kệ đều được truyền từ mâm tầng xuống beam, rồi xuống trụ và cuối cùng là sàn nhà kho.
Cấu tạo mâm tầng và vai trò đối với sức chứa
Một mâm tầng tiêu chuẩn thường được cấu tạo từ tấm tôn liền hoặc tấm lưới, có các đặc điểm kỹ thuật sau quyết định khả năng chứa hàng:
- Độ dày tôn: Thông thường từ 0.5mm đến 1.4mm, thậm chí có thể lên đến 0.8mm – 1.2mm đối với kệ trung tải. Độ dày càng lớn, khả năng chịu tải càng cao.
- Gân tăng cứng (sóng chịu lực): Phía dưới mỗi mâm đều có các đường gân được dập định hình, giúp tăng khả năng chịu lực và chống cong võng. Một mâm có thể có 1 – 3 gân tăng cứng tùy kích thước.
- Loại mâm: Phổ biến nhất là mâm tôn liền với độ bền cao, giá thành hợp lý. Mâm gỗ có tính thẩm mỹ tốt nhưng kém bền trong môi trường ẩm ướt.
- Bề mặt mâm: Thường được làm nhẵn, giúp đặt hàng hóa ổn định và dễ dàng lau chùi vệ sinh.
Phân tích kỹ hơn về cấu tạo kệ, mời bạn xem thêm bài viết liên quan: Khung kệ kho thông minh – cấu tạo chi tiết 2025.
Kích Thước Mâm Tầng Quyết Định Sức Chứa Tối Đa
Kích thước mâm tầng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao khe giữa các tầng) là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng chứa hàng.
Chiều dài và chiều rộng: Không gian chứa trên mỗi tầng
Chiều dài và chiều rộng của mâm tầng xác định tổng diện tích bề mặt có thể đặt hàng trên mỗi tầng. Việc lựa chọn đúng kích thước mâm tầng phụ thuộc trực tiếp vào kích thước kiện hàng hoặc pallet.
- Kệ tải nhẹ (kệ V lỗ): Kích thước mâm tầng thường dao động từ dài 60cm, 80cm, 100cm, 120cm và rộng 30cm, 40cm, 50cm, 60cm. Phù hợp với hàng hóa nhẹ, kích thước vừa và nhỏ.
- Kệ trung tải: Thông thường kệ trung tải có chiều rộng phổ biến 60cm, chiều dài từ 80cm đến 150cm, tải trọng từ 150-700kg/tầng.
- Kệ tải nặng: Chiều sâu mâm tầng có thể từ 50cm – 150cm, chiều cao tối đa lên đến 15m.
Chiều cao và khoảng cách giữa các tầng
Đây là yếu tố quyết định số lượng hàng có thể xếp chồng lên nhau theo chiều cao. Khoảng cách giữa các tầng phải được điều chỉnh linh hoạt sao cho:
- Vừa vặn với chiều cao kiện hàng (có dư khoảng 5-10cm để thao tác lấy hàng).
- Tận dụng tối đa chiều cao trần kho mà không làm ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống.
Nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng mặt bằng mà bỏ qua yếu tố chiều cao, dẫn đến lãng phí không gian lưu trữ theo chiều đứng. Để tối ưu hệ thống lưu trữ toàn diện, bạn có thể tham khảo bài viết Các loại kệ kho phổ biến nhất 2025.

Tải Trọng Của Mâm Tầng Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Chứa Hàng
Tải trọng của mâm tầng là chỉ số kỹ thuật quan trọng bậc nhất, quyết định trực tiếp đến loại hàng hóa nào có thể được lưu trữ. Mỗi mâm tầng đều có giới hạn tải trọng tối đa, thường được nhà sản xuất công bố dựa trên tiêu chuẩn độ võng an toàn (thường là 0.5% – 1% tổng chiều dài).
Phân loại mâm tầng theo tải trọng
Vượt quá tải trọng thiết kế không chỉ làm giảm tuổi thọ mâm tầng mà còn gây nguy hiểm nghiêm trọng. Mâm tầng có thể bị võng vượt quá giới hạn cho phép, dẫn đến hàng hóa bị nghiêng đổ, thậm chí khiến beam bị gãy hoặc trụ bị oằn.
Tải trọng UDL và vị trí đặt hàng
Một lưu ý quan trọng: tải trọng công bố thường là tải trọng phân bố đều (UDL – Uniformly Distributed Load), tức là tải trọng rải đều trên toàn bộ bề mặt mâm. Nếu dồn tải trọng tập trung vào một điểm (ví dụ đặt một vật nặng ở giữa mâm), mâm tầng có thể bị võng vượt quá giới hạn cho phép ngay cả khi tổng trọng lượng chưa đạt mức tối đa. Khi thiết kế kho, bạn cần đặc biệt tuân thủ nguyên tắc này để đảm bảo an toàn lâu dài.
Để hiểu rõ hơn về các nhóm phân khúc kệ và tải trọng tương ứng, mời bạn tham khảo bài viết liên quan: Hướng dẫn chọn kệ trung tải phù hợp với kho hàng.
Chất Liệu Mâm Tầng Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Hiệu Quả Lưu Trữ?
Chất liệu chế tạo mâm tầng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu tải và điều kiện bảo quản hàng hóa.
Mâm tôn liền (sắt thép)
Đây là loại mâm phổ biến nhất trong các kho công nghiệp nhờ:
- Độ bền vượt trội: Có thể sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.
- Khả năng chịu tải cao: Với độ dày tôn từ 0.5 – 1.4mm và các gân tăng cứng bên dưới, mâm tôn liền đáp ứng tốt các yêu cầu tải trọng từ nhẹ đến trung bình.
- Bề mặt phẳng, dễ vệ sinh: Phù hợp với các ngành hàng yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm.
Tuy nhiên, mâm tôn liền có thể bị rỉ sét nếu lớp sơn tĩnh điện bị trầy xước và tiếp xúc với môi trường ẩm ướt trong thời gian dài. Việc định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng mâm tôn là việc làm cần thiết để kéo dài tuổi thọ và duy trì khả năng chứa hàng an toàn.
Mâm gỗ
Mâm gỗ thường được lựa chọn cho không gian trưng bày hoặc kho hàng có yêu cầu thẩm mỹ cao, với các loại gỗ phổ biến như gỗ công nghiệp MDF, MFC hoặc gỗ tự nhiên. Ưu điểm của mâm gỗ là bề mặt êm ái, không gây trầy xước hàng hóa, sử dụng an toàn cho người vận hành. Tuy nhiên, mâm gỗ có khả năng chịu tải thấp hơn nhiều so với mâm tôn, giá thành cao, không phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc có ánh nắng trực tiếp, và đặc biệt không được khuyến khích sử dụng trong các kho có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
Số Lượng Mâm Tầng Ảnh Hưởng Đến Tổng Sức Chứa
Số lượng mâm tầng (số tầng kệ) có mối quan hệ mật thiết với tải trọng cho phép và chiều cao tổng thể của hệ thống. Một bộ kệ thường có từ 2 đến 6 mâm tầng tùy theo nhu cầu.
Mối quan hệ giữa số tầng và tải trọng của từng tầng
Nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi nghĩ rằng có thể tăng số tầng để tăng sức chứa mà vẫn giữ nguyên tải trọng mỗi tầng. Thực tế, tổng tải trọng của toàn bộ hệ thống không phải là phép cộng đơn giản tải trọng từng tầng, mà bị giới hạn bởi khả năng chịu lực của chân trụ và sàn kho.
Ví dụ thực tế: Một bộ kệ trung tải 4 tầng, mỗi tầng thiết kế tải trọng 400 kg. Tổng tải trọng hàng hóa phân bố là 1.600 kg (chưa kể trọng lượng bản thân kệ). Toàn bộ tải trọng này dồn xuống 4 chân trụ, mỗi chân trụ phải chịu tải khoảng 400 kg. Khi tăng lên 6 tầng, mỗi tầng vẫn 400 kg, tổng tải lên đến 2.400 kg, mỗi chân trụ phải chịu 600 kg – một con số có thể vượt quá giới hạn chịu nén của trụ và khả năng chịu tải tập trung của sàn kho.
Chiều cao hữu ích và số tầng tối ưu
Số tầng cũng phải phù hợp với chiều cao trần kho. Nếu chiều cao quá thấp, việc bố trí quá nhiều tầng sẽ khiến khoảng cách giữa các tầng không đủ để thao tác lấy hàng.
Đối với kho xếp tay (thao tác thủ công), chiều cao kệ tối ưu thường từ 1.8m – 2.4m với 3 – 5 tầng. Với kho sử dụng xe nâng, kệ có thể cao hơn nhiều (lên đến 15m) và số tầng có thể nhiều hơn.
Độ Võng Và Biến Dạng Theo Thời Gian Của Mâm Tầng
Theo thời gian, dưới tác động của trọng tải lặp đi lặp lại, mâm tầng có thể bị võng hoặc biến dạng dần. Tiêu chuẩn an toàn cho phép độ võng tối đa của mâm tầng là 0.5% – 1% tổng chiều dài.
Khi mâm tầng bị võng quá mức (vượt quá 1% chiều dài), hàng hóa sẽ bị nghiêng đổ, mất ổn định, thậm chí có thể trượt khỏi kệ gây tai nạn lao động. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra định kỳ độ võng của mâm tầng mỗi 6 tháng đến 1 năm, đặc biệt là đối với các kệ đã sử dụng lâu năm hoặc thường xuyên chịu tải trọng cao.
Nguyên Tắc Bố Trí Hàng Trên Mâm Tầng Để Tối Ưu Sức Chứa
Bố trí hàng hóa đúng cách trên mâm tầng là yếu tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, có thể giúp bạn tăng sức chứa lên đáng kể mà không cần đầu tư thêm thiết bị.
- Nguyên tắc 80%: Nên xếp hàng chỉ sử dụng tối đa 80% diện tích và 80% tải trọng của mâm tầng để dự phòng cho các rủi ro phát sinh.
- Xếp gọn gàng: Đảm bảo hàng hóa nằm trọn vẹn trên bề mặt mâm, không thò ra ngoài mép để tránh va chạm và rơi đổ.
- Phân bổ đều: Không dồn tải trọng tập trung vào một điểm hoặc một phía của mâm. Với các mâm có nhiều gân tăng cứng, nên đặt hàng nặng dọc theo hướng của gân để tận dụng tối đa khả năng chịu lực.
- Phân loại theo tải trọng: Hàng nặng nhất nên được xếp ở các tầng dưới cùng để trọng tâm của kệ ở vị trí thấp, đảm bảo ổn định.
- Ứng dụng vào thực tế: Khi vận hành kho, việc sắp xếp các mặt hàng bán chạy ở tầm tay dễ lấy có thể giúp tăng đáng kể tốc độ xuất hàng mà không ảnh hưởng đến sức chứa danh nghĩa.
Kết Luận
Qua những phân tích chi tiết trên, có thể thấy mâm tầng ảnh hưởng rất lớn đến khả năng chứa hàng của toàn bộ hệ thống kệ kho. Để tối ưu sức chứa và đảm bảo an toàn khi vận hành kho, bạn cần lưu ý 5 yếu tố cốt lõi: kích thước mâm tầng phải phù hợp với kiện hàng; tải trọng phải được tính toán thận trọng với hệ số an toàn; chọn đúng chất liệu cho từng môi trường lưu trữ; xác định số tầng hợp lý dựa trên chiều cao kho; và cuối cùng, bố trí, sắp xếp hàng hóa một cách khoa học, tận dụng tối đa không gian mà không vi phạm giới hạn kỹ thuật.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện về vai trò của mâm tầng và biết cách lựa chọn, sử dụng chúng để nâng cao hiệu quả lưu trữ cho kho hàng của mình.
LIÊN HỆ NAVAVINA
Địa chỉ: Thửa đất 981, KP Bình Đáng, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ nhà kho: ĐS 8, Đường 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Số điện thoại: 0274 379 7667
Hotline: 0919 85 0305 – 0919 93 0305 – 0919 75 0305
Email: contact@navavina.com.vn
Fanpage: facebook.com/navavinagroup