Cách xác định tải trọng phù hợp cho từng tầng kệ để kho an toàn, dễ sắp xếp và tránh quá tải

Tải trọng là yếu tố quan trọng nhất khi chọn kệ kho. Một bộ kệ nhìn chắc chắn chưa chắc đã phù hợp nếu hàng hóa đặt lên từng tầng vượt quá khả năng chịu lực. Ngược lại, chọn kệ quá dư tải cũng làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Vì vậy, trước khi đặt kệ, doanh nghiệp cần hiểu rõ cách xác định tải trọng phù hợp cho từng tầng kệ. Đây là bước giúp kho vận hành an toàn, dễ sắp xếp hàng và hạn chế tình trạng cong mâm, võng tầng, lệch khung hoặc quá tải trong quá trình sử dụng.
Tải trọng tầng kệ là gì?
Tải trọng tầng kệ là khối lượng hàng hóa tối đa mà một tầng kệ có thể chịu được trong điều kiện phân bổ đúng kỹ thuật. Ví dụ, kệ có tải trọng 300 kg/tầng nghĩa là mỗi tầng được thiết kế để chứa tối đa 300 kg hàng hóa, không phải toàn bộ bộ kệ chỉ chịu được 300 kg.
Điểm cần lưu ý là tải trọng này phải được phân bổ đều trên mặt tầng. Nếu toàn bộ hàng nặng dồn vào một góc hoặc một điểm nhỏ, tầng kệ vẫn có thể bị biến dạng dù tổng khối lượng chưa vượt mức thiết kế.
Vì sao phải tính tải trọng theo từng tầng?
Trong thực tế, mỗi tầng kệ thường không chứa cùng một loại hàng. Tầng dưới có thể chứa hàng nặng, tầng giữa chứa hàng xuất nhập thường xuyên, tầng trên chứa hàng nhẹ hoặc hàng ít dùng. Nếu không tính riêng từng tầng, kho dễ gặp tình trạng tầng này quá tải trong khi tầng khác còn trống.
Việc tính đúng tải trọng từng tầng giúp:
| Lợi ích | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Tăng độ an toàn | Hạn chế cong võng, nghiêng kệ, rơi hàng |
| Chọn đúng loại kệ | Tránh dùng kệ nhẹ cho hàng quá nặng |
| Tối ưu chi phí | Không cần chọn kệ quá dư tải |
| Dễ bố trí hàng | Biết tầng nào nên đặt hàng nặng, hàng nhẹ |
| Quản lý kho tốt hơn | Nhân viên có quy chuẩn xếp hàng rõ ràng |
Bước 1: Xác định loại hàng đang lưu trữ
Trước tiên, cần liệt kê các nhóm hàng chính trong kho. Không nên chỉ ghi chung là “hàng hóa”, vì mỗi loại hàng có đặc điểm rất khác nhau.
Cần xác định:
- Hàng dạng thùng carton hay hàng rời?
- Hàng nhẹ, trung bình hay nặng?
- Hàng có dễ móp méo, dễ vỡ không?
- Hàng có đặt chồng lên nhau được không?
- Một tầng thường chứa bao nhiêu kiện hàng?
Ví dụ, cùng là một tầng kệ dài 2 m, nếu chứa hồ sơ giấy thì tải trọng có thể rất lớn. Nếu chứa bao bì rỗng, hàng nhựa hoặc linh kiện nhẹ thì tải trọng thực tế lại thấp hơn nhiều.
Bước 2: Cân hoặc ước tính khối lượng từng kiện hàng
Muốn tính tải trọng tầng kệ, cần biết khối lượng trung bình của từng kiện hàng. Cách đơn giản nhất là cân trực tiếp một số mẫu hàng phổ biến trong kho.
Nếu không thể cân toàn bộ, có thể lấy số liệu từ:
| Nguồn thông tin | Cách sử dụng |
|---|---|
| Phiếu nhập hàng | Xem trọng lượng theo kiện hoặc theo thùng |
| Tem sản phẩm | Kiểm tra khối lượng đóng gói |
| Hóa đơn vận chuyển | Xem tổng khối lượng lô hàng |
| Cân thực tế | Cân mẫu đại diện cho từng nhóm hàng |
Ví dụ: một thùng hàng nặng 18 kg, mỗi tầng dự kiến đặt 12 thùng. Tải trọng thực tế của tầng đó là:
18 kg x 12 thùng = 216 kg
Khi đó, không nên chọn tầng kệ đúng sát 216 kg. Nên có biên an toàn để tránh phát sinh khi hàng tăng lên, thùng nặng hơn hoặc nhân viên xếp vượt số lượng ban đầu.
Bước 3: Tính tải trọng tối đa có thể phát sinh
Sai lầm thường gặp là chỉ tính tải trọng trung bình, trong khi kho thực tế có lúc nhập hàng nhiều hơn bình thường. Vì vậy, nên tính theo tình huống nặng nhất có thể xảy ra.
Công thức tham khảo:
Tải trọng cần thiết/tầng = Trọng lượng mỗi kiện x Số kiện tối đa trên tầng + biên an toàn
Biên an toàn nên được tính vì trong quá trình sử dụng, hàng hóa có thể thay đổi mẫu mã, quy cách đóng gói hoặc số lượng lưu tạm trên từng tầng.
Ví dụ:
| Dữ liệu | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng 1 thùng | 20 kg |
| Số thùng tối đa/tầng | 15 thùng |
| Tải thực tế | 300 kg |
| Tải trọng nên chọn | Trên 300 kg/tầng |
Với trường hợp này, kệ 300 kg/tầng có thể hơi sát. Nên cân nhắc mức tải cao hơn để sử dụng ổn định hơn.
Bước 4: Phân biệt tải đều và tải tập trung
Một tầng kệ chịu tải tốt nhất khi hàng được đặt đều trên toàn bộ mặt tầng. Nếu hàng chỉ đặt ở giữa hoặc dồn về một bên, lực tác động lên beam, mâm tầng và khung kệ sẽ không cân bằng.
Ví dụ, một tầng kệ chịu được 500 kg/tầng khi tải phân bổ đều. Nhưng nếu đặt một máy móc nặng 450 kg tập trung ở giữa tầng, tầng kệ vẫn có thể bị võng hoặc biến dạng do tải tập trung.
Vì vậy, khi hàng nặng nhưng kích thước nhỏ, cần báo rõ cho đơn vị thiết kế. Trường hợp này có thể cần mâm dày hơn, beam lớn hơn hoặc gia cố thêm kết cấu đỡ.
Bước 5: Chọn tải trọng theo tầng nặng nhất
Khi thiết kế kệ, không nên chỉ lấy tải trọng trung bình của toàn bộ kho. Cần xác định tầng nào chứa hàng nặng nhất, sau đó chọn cấu hình dựa trên mức tải đó.
Ví dụ:
| Tầng kệ | Loại hàng | Tải thực tế |
|---|---|---|
| Tầng 1 | Hàng nặng, xuất nhập thường xuyên | 450 kg |
| Tầng 2 | Hàng trung bình | 300 kg |
| Tầng 3 | Hàng nhẹ | 150 kg |
Trong trường hợp này, không nên chọn kệ 300 kg/tầng chỉ vì tải trung bình không quá cao. Tầng 1 đã có khả năng vượt tải, nên cấu hình kệ cần được tính theo tầng nặng nhất hoặc bố trí lại hàng hóa cho hợp lý.
Bước 6: Bố trí hàng nặng ở tầng dưới
Nguyên tắc an toàn là hàng nặng nên đặt ở tầng thấp, hàng nhẹ đặt ở tầng cao. Cách này giúp kệ ổn định hơn, nhân viên thao tác dễ hơn và giảm rủi ro khi lấy hàng.
Cách phân bổ nên áp dụng:
| Vị trí tầng | Nên đặt hàng |
|---|---|
| Tầng dưới | Hàng nặng, hàng xuất nhập thường xuyên |
| Tầng giữa | Hàng trung bình, hàng lấy nhiều |
| Tầng trên | Hàng nhẹ, hàng ít dùng, hàng dự phòng |
Không nên đưa hàng quá nặng lên tầng cao nếu kho chủ yếu lấy hàng bằng tay. Điều này vừa gây khó thao tác, vừa làm tăng nguy cơ rơi hàng hoặc mất cân bằng khi xếp dỡ.
Bước 7: Kiểm tra chiều dài và chiều sâu tầng kệ
Tải trọng tầng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu, mà còn phụ thuộc vào kích thước kệ. Cùng một mức tải, tầng kệ càng dài thì yêu cầu kết cấu càng cao. Nếu chiều dài beam lớn nhưng hàng nặng, khả năng võng tầng sẽ tăng nếu không được thiết kế đúng.
Chiều sâu mâm cũng cần phù hợp với kích thước hàng. Mâm quá sâu có thể khiến nhân viên dồn hàng vào trong, khó lấy và khó kiểm soát tải trọng thực tế. Mâm quá nông lại dễ làm hàng nhô ra ngoài, mất an toàn khi di chuyển.
Bước 8: Không tự ý tăng tầng hoặc đổi loại hàng sau khi lắp
Sau khi kệ đã được thiết kế theo một mức tải nhất định, không nên tự ý tăng thêm tầng, thay đổi loại hàng nặng hơn hoặc chất hàng vượt mức ban đầu. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến kệ nhanh xuống cấp.
Nếu kho thay đổi sản phẩm, tăng lượng hàng hoặc chuyển từ hàng nhẹ sang hàng nặng hơn, nên kiểm tra lại tải trọng trước khi tiếp tục sử dụng. Trường hợp cần thiết, nên gia cố hoặc đổi sang cấu hình kệ phù hợp hơn.

Gợi ý chọn tải trọng theo nhu cầu kho
Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo ban đầu. Khi triển khai thực tế, vẫn cần tính theo hàng hóa cụ thể của từng kho.
| Nhu cầu lưu trữ | Tải trọng nên cân nhắc |
|---|---|
| Hồ sơ, bao bì, hàng nhẹ | Kệ tải nhẹ hoặc kệ trung tải thấp |
| Linh kiện, phụ tùng nhỏ | Kệ trung tải khoảng 200–300 kg/tầng |
| Thùng hàng, vật tư sản xuất | Kệ trung tải khoảng 300–500 kg/tầng |
| Hàng nặng, số lượng lớn | Kệ trung tải cao hơn hoặc kệ hạng nặng |
| Hàng pallet | Nên tính theo tải trọng pallet, không tính như kệ xếp tay |
Nếu kho có nhiều mã hàng và tải trọng thay đổi liên tục, nên chọn cấu hình dư tải vừa phải thay vì chọn quá sát mức hiện tại.
Sai lầm thường gặp khi tính tải trọng tầng kệ
Một số lỗi rất dễ gặp trong quá trình chọn kệ:
| Sai lầm | Hậu quả |
|---|---|
| Chỉ ước lượng bằng mắt | Dễ chọn kệ thiếu tải |
| Tính tải trung bình, không tính tải nặng nhất | Một số tầng bị quá tải |
| Dồn hàng nặng vào một điểm | Mâm tầng dễ võng, beam chịu lực lệch |
| Chọn kệ theo giá rẻ nhất | Không đảm bảo độ bền lâu dài |
| Không đo kích thước hàng | Khoảng tầng, chiều sâu kệ không phù hợp |
Khi nào cần tư vấn thiết kế tải trọng riêng?
Doanh nghiệp nên cần tư vấn riêng nếu kho có một trong các trường hợp sau:
- Hàng hóa nặng nhưng kích thước nhỏ.
- Hàng có nhiều nhóm tải trọng khác nhau.
- Kho dùng kệ cao nhiều tầng.
- Kệ cần lắp sát tường, sát cột hoặc trong mặt bằng hẹp.
- Kho có kế hoạch tăng hàng trong thời gian tới.
- Cần lưu hàng theo pallet hoặc dùng xe nâng.
Trong các trường hợp này, chọn kệ theo mẫu có sẵn có thể không tối ưu. Thiết kế theo tải trọng thực tế sẽ an toàn hơn và giúp tránh phải thay kệ sau một thời gian ngắn sử dụng.
Tổng kết
Cách xác định tải trọng phù hợp cho từng tầng kệ là phải bắt đầu từ hàng hóa thực tế: cân trọng lượng từng kiện, tính số kiện tối đa trên mỗi tầng, cộng thêm biên an toàn và chọn cấu hình theo tầng nặng nhất. Ngoài ra, cần phân bổ hàng nặng ở tầng dưới, hàng nhẹ ở tầng trên và không dồn tải vào một điểm.
Một hệ kệ tốt không chỉ là kệ chịu tải cao, mà là kệ có tải trọng phù hợp với đúng loại hàng, đúng cách xếp và đúng quy trình vận hành của kho. Nếu cần chọn kệ theo tải trọng, chiều cao và mặt bằng thực tế
LIÊN HỆ NAVAVINA
Địa chỉ: Thửa đất 981, KP Bình Đáng, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ nhà kho: ĐS 8, Đường 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Số điện thoại: 0274 379 7667
Hotline: 0919 85 0305 – 0919 93 0305 – 0919 75 0305
Email: contact@navavina.com.vn
Fanpage: facebook.com/navavinagroup